luận cứ

Học thuật
Thân thiện
luận cứ

Người diễn giả đưa ra luận cứ chính để hỗ trợ cho quan điểm của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lẽ, căn cứ được đưa ra để chứng minh, khẳng định hoặc bác bỏ một luận điểm: "Luận cứ" những cơ sở, dẫn chứng hoặc lập luận tính logic được sử dụng để làm nền tảng cho một lập luận hoặc một kết luận trong tranh luận, nghiên cứu hoặc văn nghị luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài văn nghị luận của anh ấy những luận cứ rất vững chắc.
    • Để thuyết phục hội đồng, bạn cần đưa ra các luận cứ khoa học xác đáng.
    • Luận cứ của bên nguyên đơn không đủ sức thuyết phục tòa án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng luận cứ": quá trình tìm kiếm, lựa chọn sắp xếp các lẽ, bằng chứng để hình thành nền tảng cho một lập luận.

    • Trước khi viết bài, sinh viên cần dành thời gian xây dựng hệ thống luận cứ cho bài nghiên cứu của mình.
  • "Bác bỏ luận cứ": hành động chỉ ra sự không hợp lý, thiếu căn cứ hoặc sai sót trong các lẽ của đối phương.

    • Luật sư biện hộ đã thành công trong việc bác bỏ các luận cứ chính của công tố.
Biến thể từ liên quan
  • Luận điểm (danh từ): ý kiến, quan điểm chính cần được chứng minh hoặc bảo vệ trong một bài nghị luận. Luận cứ dùng để chứng minh cho luận điểm.

    • Luận điểm "Bảo vệ môi trường trách nhiệm của mọi người" cần được hỗ trợ bởi nhiều luận cứ thực tế.
  • Luận chứng (danh từ): toàn bộ hệ thống lập luận bao gồm luận điểm, luận cứ phương pháp lập luận; đôi khi được dùng với nghĩa gần giống "luận cứ".

    • Bài viết của ấy luận chứng rất chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Căn cứ: Điểm dựa, cơ sở để suy luận hoặc kết luận.
  • lẽ: Điều được đưa ra để biện minh, giải thích hoặc chứng minh.
Cụm từ liên quan
  • Hệ thống luận cứ: Tập hợp các luận cứ được sắp xếp trật tự, hỗ trợ lẫn nhau để bảo vệ một luận điểm.

    • Một hệ thống luận cứ mạch lạc yếu tố then chốt của một bài diễn thuyết thuyết phục.
  • Sức mạnh của luận cứ: Khả năng thuyết phục, tính đúng đắn vững chắc của các lẽ được nêu ra.

    • Sức mạnh của luận cứ không nằmsố lượng chất lượng tính logic của chúng.
luận cứ

Người diễn giả đưa ra luận cứ chính để hỗ trợ cho quan điểm của mình.

  1. d. lẽ vận dụng để chứng minh, khẳng định hay bác bỏ.

Từ chứa "luận cứ"